Phép dịch "yoke" thành Tiếng Việt

ách, cầu vai, đòn gánh là các bản dịch hàng đầu của "yoke" thành Tiếng Việt.

yoke Verb verb noun ngữ pháp

To link or to join. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ách

    noun

    wooden bar

    Therefore, stand firm,+ and do not let yourselves be confined again in a yoke of slavery.

    Vậy, anh em hãy đứng vững,+ chớ để mình bị mang ách nô lệ một lần nữa.

  • cầu vai

  • đòn gánh

    noun

    Now they used the brick yokes to carry a very different burden.

    Bây giờ họ dùng những đòn gánh gạch để gánh một món hàng rất khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nối
    • bắt phục tùng
    • bị buộc cặp với
    • cái kẹp
    • cặp vào nhau
    • gông xiềng
    • kết lại với nhau
    • lá sen
    • lồng ách vào
    • móc chung
    • nối nhau
    • ràng buộc
    • sữa chua yoke /jouk/
    • thẳng vào ách
    • ách áp bức
    • ép buộc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yoke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Yoke
+ Thêm

"Yoke" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Yoke trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "yoke"

Các cụm từ tương tự như "yoke" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "yoke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch