Phép dịch "yogurt" thành Tiếng Việt

sữa chua, da ua, Sữa chua là các bản dịch hàng đầu của "yogurt" thành Tiếng Việt.

yogurt noun ngữ pháp

Alternative spelling of yoghurt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sữa chua

    noun

    a milk-based product thickened by a bacterium-aided curdling process

    All right, I've been eavesdropping, and this is not worth missing frozen yogurt for.

    Này tôi nghe rồi cái này không đáng để đánh đổi sữa chua lạnh.

  • da ua

    a milk-based product thickened by a bacterium-aided curdling process

  • Sữa chua

    dairy product

    All right, I've been eavesdropping, and this is not worth missing frozen yogurt for.

    Này tôi nghe rồi cái này không đáng để đánh đổi sữa chua lạnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yogurt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "yogurt"

Thêm

Bản dịch "yogurt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch