Phép dịch "yeah" thành Tiếng Việt

ừ, vâng, ờ là các bản dịch hàng đầu của "yeah" thành Tiếng Việt.

yeah adverb interjection ngữ pháp

(informal) yes [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • yes [..]

    I was still an undergrad, but, yeah, I knew him.

    Tôi vẫn chưa tốt nghiệp, nhưng, , tôi biết anh ta.

  • vâng

    adverb

    A word used to show agreement or affirmation of something.

    Oh, yeah, I'm OK.

    vâng, tôi ổn.

  • yes [..]

    Yeah, well, your mom told me that last night.

    Yeah, , mẹ mày đã kể tao nghe về cái đêm cuối cùng đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dạ
    • phải
    • thế à
    • rồi
    • đúng
    • được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yeah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Yeah
+ Thêm

"Yeah" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Yeah trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "yeah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch