Phép dịch "yard" thành Tiếng Việt

sân, yard, xưởng là các bản dịch hàng đầu của "yard" thành Tiếng Việt.

yard verb noun ngữ pháp

A small, usually uncultivated area adjoining or (now especially) within the precincts of a house or other building. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sân

    noun

    land around a house

    I saw my neighbor's dog running in my yard.

    Tôi nhìn thấy con chó nhà hàng xóm chạy trong sân của mình.

  • yard

    đơn vị đo lường

    In fact, the last victim was fod not a hundred yards from where we're standing.

    Nạn nhân mới đây được tìm thấy không hơn 100 yard từ chỗ ta đang đứng.

  • xưởng

    I work at the lumber yard with Fin.

    Tôi làm ở xưởng gỗ cùng Fin.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kho
    • thước
    • thước Anh
    • Iat
    • bãi rào
    • sân sướng
    • trục căng buồm
    • cươi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Yard proper

(with the definite article: the Yard ) Scotland Yard or New Scotland Yard [..]

+ Thêm

"Yard" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Yard trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "yard"

Các cụm từ tương tự như "yard" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "yard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch