Phép dịch "yankee" thành Tiếng Việt

lính mỹ, người Mỹ, người Hoa kỳ là các bản dịch hàng đầu của "yankee" thành Tiếng Việt.

yankee
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lính mỹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yankee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Yankee verb noun adjective ngữ pháp

A native or inhabitant of New England. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người Mỹ

    noun

    But then you always have these cranky Yankees.

    Nhưng bên cạnh đó, luôn có những người Mỹ kì cục.

  • người Hoa kỳ

Thêm

Bản dịch "yankee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch