Phép dịch "yamen" thành Tiếng Việt

nha môn, sảnh đường là các bản dịch hàng đầu của "yamen" thành Tiếng Việt.

yamen noun ngữ pháp

A residence of an official of the Chinese Empire. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nha môn

  • sảnh đường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yamen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "yamen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "yamen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch