Phép dịch "yacht" thành Tiếng Việt

du thuyền, thi thuyền buồm, thuyền buồm nhẹ là các bản dịch hàng đầu của "yacht" thành Tiếng Việt.

yacht verb noun ngữ pháp

(intransitive) To sail, voyage, or race in a yacht. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • du thuyền

    noun

    slick and light ship

    In his spare time she goes yacht and sports car.

    Cô ấy dùng thời gian rảnh rỗi của mình cho du thuyền và những xe thể thao.

  • thi thuyền buồm

  • thuyền buồm nhẹ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuyền yat
    • Du thuyền
    • thuyền buồm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yacht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Yacht
+ Thêm

"Yacht" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Yacht trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "yacht"

Các cụm từ tương tự như "yacht" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "yacht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch