Phép dịch "x-rays" thành Tiếng Việt
tia rơn ghen, tia x, quang tuyeán x là các bản dịch hàng đầu của "x-rays" thành Tiếng Việt.
x-rays
noun
plural of [i]x-ray[/i]
-
tia rơn ghen
-
tia x
He said it was something like having x-ray vision.
Anh ấy nói nó như thứ gì đó giống tia x quang ảo.
-
quang tuyeán x
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " x-rays " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
X-rays
verb
noun
Plural form of X-ray. [..]
-
tia X
And this X-ray is specific in its wavelength to the atom that it hits.
Và tia X này mang bước sóng riêng với nguyên tử mà nó xuyên vào.
Các cụm từ tương tự như "x-rays" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tia X
-
chiếu điện · tia Rơngen · tia X · tia x · x quang
-
dòch vuï cung caáp quang tuyeán x coù theå töï xaùch tay mang theo mình
-
Tia X · chiếu điện · hình chụp X-quang · quang tuyến X · tia X
Thêm ví dụ
Thêm