Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

wrest

Phép dịch "wresting" thành Tiếng Việt

wresting verb

Present participle of wrest. [..]

Bản dịch tự động của " wresting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"wresting" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho wresting trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "wresting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái mở cưa · giũa rửa cưa
  • vít
  • bóp méo · chìa khoá lên dây · cố moi ra · cố rút ra · giật mạnh · làm sai · làm trệch · sự vặn mạnh · vặn mạnh · xuyên tạc
Thêm

Bản dịch "wresting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch