Phép dịch "wren" thành Tiếng Việt

chim hồng tước, gái giang hồ, gái điếm là các bản dịch hàng đầu của "wren" thành Tiếng Việt.

wren noun ngữ pháp

Members of a mainly New World passerine bird family Troglodytidae. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim hồng tước

    The wren with little quill

    Chim hồng tước với những chiếc lông cánh nhỏ ♪

  • gái giang hồ

  • gái điếm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wren noun proper ngữ pháp

Sir Christopher Wren, English architect [..]

+ Thêm

"Wren" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wren trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "wren"

Các cụm từ tương tự như "wren" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch