Phép dịch "worry" thành Tiếng Việt

lo, lo lắng, lo ngại là các bản dịch hàng đầu của "worry" thành Tiếng Việt.

worry verb noun ngữ pháp

(transitive) To seize or shake by the throat, especially of a dog or wolf. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lo

    verb

    be troubled

    You spend too much time worrying about things that don't matter.

    Tôi dành quá nhiều thời gian để lo lắng về những thứ không quan trọng.

  • lo lắng

    be troubled

    I have other things to worry about, like work.

    Tôi có những điều khác để lo lắng, như là công việc.

  • lo ngại

    be troubled

    Now you might think this is a worrying idea.

    Bạn sẽ nghĩ rằng khái niệm này rất đáng lo ngại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm phiền
    • ám
    • ngầy
    • nhay
    • nhũng
    • bận tâm
    • cắn rứt
    • cắn xé
    • giày vò
    • lo nghĩ
    • làm khó chịu
    • nhọc lòng
    • phiền lòng
    • quấy nhiễu
    • quấy rầy
    • sự lo lắng
    • sự nhạy
    • sự quấy rầy
    • điều khó chịu
    • điều lo nghĩ
    • điều làm phiền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " worry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "worry" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "worry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch