Phép dịch "working hours" thành Tiếng Việt

giờ làm việc là bản dịch của "working hours" thành Tiếng Việt.

working hours

The time devoted to gainful employment or job-related activities, usually calculated as hours per day or per week. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giờ làm việc

    Flexible work hours make employees more productive.

    Giờ làm việc cơ động giúp nhân viên năng suất hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " working hours " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "working hours" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch