Phép dịch "woodlander" thành Tiếng Việt
người ở miềm rừng là bản dịch của "woodlander" thành Tiếng Việt.
woodlander
noun
ngữ pháp
A dweller in a woodland.
-
người ở miềm rừng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " woodlander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "woodlander" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sả Senegal
-
miền rừng · rừng · rừng gỗ · vùng rừng
-
miền rừng · rừng · rừng gỗ · vùng rừng
Thêm ví dụ
Thêm