Phép dịch "wood" thành Tiếng Việt

gỗ, rừng, củi là các bản dịch hàng đầu của "wood" thành Tiếng Việt.

wood adjective verb noun ngữ pháp

(countable) As the previous but referring to wood of a particular species. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gỗ

    noun

    substance

    The statue was carved from a block of cherry wood.

    Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.

  • rừng

    noun

    A dense growth of trees more extensive than a grove and smaller than a forest.

    A strange beast is roaming through the woods.

    Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.

  • củi

    noun

    One day, while out gathering wood, the wife built a maiden out of snow.

    Một ngày, khi đi chặt củi, bà đắp một trinh nữ từ tuyết.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mộc
    • lâm
    • bằng gỗ
    • cung cấp củi
    • kèn sáo bằng gỗ
    • lấy củi
    • thùng gỗ
    • trồng rừng
    • Gỗ
    • Mộc
    • Rừng gỗ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wood " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wood proper noun

An English topographic surname for someone who lived in or near a wood. [..]

+ Thêm

"Wood" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wood trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "wood"

Các cụm từ tương tự như "wood" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wood" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch