Phép dịch "with" thành Tiếng Việt
với, bằng, có là các bản dịch hàng đầu của "with" thành Tiếng Việt.
with
noun
adverb
adposition
ngữ pháp
in the company of; alongside, along side of; close to; near to: [..]
-
với
conjunction adpositionin the company of [..]
The robbers made away with all the money in the safe.
Bọn trộm trốn thoát với tất cả số tiền trong két.
-
bằng
adjective noun adpositionHe cut a twig from the tree with his knife.
Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.
-
có
verbJimmy tried to cajole his parents into letting him drive across the country with his friends.
Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vì
- cùng
- mong muốn
- ở
- về
- voi
- cùng với
- cũng như
- giỏi xoay
- lúc mà
- mặc dầu
- nay mà
- tài xoay
- về phần
- đối với
- ở ni
- do
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " with " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "with"
Các cụm từ tương tự như "with" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt kịp
-
ăn khớp
-
chầu
-
đằng đằng
-
nặc
-
nhầy nhụa
-
mơm
-
chồn
Thêm ví dụ
Thêm