Phép dịch "windage" thành Tiếng Việt

khe hở, độ hở, độ hở nòng là các bản dịch hàng đầu của "windage" thành Tiếng Việt.

windage noun ngữ pháp

(automotive) Drag on the crankshaft caused by oil splashing out of the sump when rotating at high speeds. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khe hở

  • độ hở

  • độ hở nòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " windage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "windage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch