Phép dịch "wind" thành Tiếng Việt
gió, quấn, cuộn là các bản dịch hàng đầu của "wind" thành Tiếng Việt.
(countable, uncountable) Real or perceived movement of atmospheric air usually caused by convection or differences in air pressure. [..]
-
gió
nounmovement of air [..]
A red and white flag was flying in the wind.
Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió.
-
quấn
verb -
cuộn
verb nounThey are like winter thunder on a wild wind rolling in from a distance, breaking hard in alarm.
Họ như thể sấm giông trong gió dại, cuồn cuộn thốc tới từ xa, vần vũ và hung tàn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thổi
- uốn
- hi
- quay
- gío
- rắm
- choàng
- lên dây cót
- vòng
- lợn
- vặn
- bọc
- ức
- chuyện rỗng tuếch
- cuộn lại
- các phưng trời
- gió máy
- khúc lượn
- khúc uốn
- làm mệt đứt hi
- làm thở hết hi
- làm thở hổn hển
- làm thở mạnh
- lên dây
- lời rỗng tuếch
- phía gió thổi
- phưng gió
- quanh co
- quấn dây
- quấn lại
- tin phong thanh
- tiếng kèn sáo
- uốn khúc
- đánh hi
- để cho thở
- xoắn
- bao quanh
- hơi thở
- rẽ ngoặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wind " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wind (song) [..]
"Wind" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wind trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
WIND (Italy)
"WIND" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho WIND trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "wind"
Các cụm từ tương tự như "wind" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đầu gió
-
gió bụi
-
Cuốn theo chiều gió
-
wind-cheater
-
rê
-
Gió mậu dịch · gió mậu dịch
-
phong vân