Phép dịch "wig" thành Tiếng Việt

bộ tóc giả, bộ tóc gi, chửi mắng thậm tệ là các bản dịch hàng đầu của "wig" thành Tiếng Việt.

wig verb noun ngữ pháp

A head of real or synthetic hair worn on the head to disguise baldness; for cultural or religious reasons; for fashion; or by actors to help them better resemble the character they are portraying. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ tóc giả

    noun

    head of artificial hair

    After we've tried the new wigs she wants a massage.

    Sau khi mang bộ tóc giả mới, cô ấy yêu cầu được mát xa.

  • bộ tóc gi

  • chửi mắng thậm tệ

  • Tóc giả

    head covering mimicking hair

    What 's your opinion about toupees and wigs ?

    Thế bạn nghĩ gì về việc đội tóc giả và mang bím tóc giả ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

WIG adjective

wing-in-ground

+ Thêm

"WIG" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho WIG trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "wig"

Các cụm từ tương tự như "wig" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch