Phép dịch "whiteness" thành Tiếng Việt

sắc trắng, màu bạc, sắc tái nhợt là các bản dịch hàng đầu của "whiteness" thành Tiếng Việt.

whiteness noun ngữ pháp

The state of being white. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sắc trắng

    Watch the coloration: white on the right, brown on the left.

    Quan sát màu sắc: trắng ở bên phải, nâu ở bên trái.

  • màu bạc

    The white one or the silver one?

    Cái màu trắng hay cái màu bạc?

  • sắc tái nhợt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự ngây th
    • sự trong trắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " whiteness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "whiteness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "whiteness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch