Phép dịch "whirlpool" thành Tiếng Việt
xoáy nước, ghềnh, dòng nước xoáy là các bản dịch hàng đầu của "whirlpool" thành Tiếng Việt.
whirlpool
verb
noun
ngữ pháp
a swirling body of water. [..]
-
xoáy nước
A whirlpool, for Steve Grand, is a thing with just as much reality as a rock.
Nhưng đối với Steve Grand, xoáy nước, cũng là một vật chất thật sự không kém gì một tảng đá.
-
ghềnh
noun -
dòng nước xoáy
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nước xoáy
- Vực nước xoáy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " whirlpool " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "whirlpool"
Thêm ví dụ
Thêm