Phép dịch "whipping" thành Tiếng Việt
mũi khâu vắt, sự quất, sự đánh đập là các bản dịch hàng đầu của "whipping" thành Tiếng Việt.
whipping
noun
adjective
verb
ngữ pháp
(countable) The punishment of being whipped. [..]
-
mũi khâu vắt
-
sự quất
-
sự đánh đập
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trận roi
- trận đòn
- đòn vọt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " whipping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "whipping" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khâu vắt
-
bì tiên
-
chạy vụt · cá duôi o · cá ó sao · cáp kéo · cởi phắt · giật · khâu vắt · lao · người phụ trách chó · người đánh xe ngựa · quấn chặt · quất · roi · roi da · roi ngựa · rút · rơi · trách tổ chức · vụt · xông · đánh · đánh bằng roi · đánh đòn · đét · đập · đập mạnh vào
-
cưa khoét
-
cá duôi o · cá ó sao
-
quyên tiền · sự quyên tiền
-
người làm bung xung
-
roi đánh chó
Thêm ví dụ
Thêm