Phép dịch "whinger" thành Tiếng Việt

dao găm là bản dịch của "whinger" thành Tiếng Việt.

whinger noun ngữ pháp

One who whinges. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dao găm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " whinger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "whinger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch