Phép dịch "whereabouts" thành Tiếng Việt

chỗ ở, hành tung, ni ở là các bản dịch hàng đầu của "whereabouts" thành Tiếng Việt.

whereabouts noun adverb ngữ pháp

In, at or near what location [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ ở

    The focus of your investigation isn't going to be about Younger's whereabouts.

    Trọng tâm điều tra của các bạn không phải là chỗ ở của hắn.

  • hành tung

    noun

    You got anything on Bane's whereabouts?

    Cậu có biết gì về hành tung của Bane không?

  • ni ở

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tung tích
    • ở ni nào
    • ở phía nào
    • ở đâu vậy
    • nơi ở
    • thông tin liên hệ
    • ở nơi nào
    • ở đâu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " whereabouts " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "whereabouts" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "whereabouts" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch