Phép dịch "where" thành Tiếng Việt
đâu, ở đâu, mà là các bản dịch hàng đầu của "where" thành Tiếng Việt.
where
noun
adverb
conjunction
pronoun
ngữ pháp
While on the contrary; although; whereas. [..]
-
đâu
adverbat or in which place
I don't know where to go or what to do.
Tôi không biết nên đi đâu hay làm gì.
-
ở đâu
adverb nounthe place in which something happens [..]
Can you tell me where Main Street is?
Bạn có thể cho tôi biết đường lớn ở đâu không?
-
mà
conjunctionThere are also nightclubs where you dance flamenco.
Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ni
- như thế nào
- ni chốn
- ra làm sao
- từ đâu
- địa điểm
- ở chỗ nào
- ở mặt nào
- ở ni nào
- ở nơi nào
- ở phía nào
- ở̛ đâu
- đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " where " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "where"
Các cụm từ tương tự như "where" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chứng minh rằng số được lập bởi a chữ số giống nhau thì chia hết cho a với n là số nguyên dương
-
nào đâu
-
Where Have All the Flowers Gone?
-
bạn sống ở đâu? · bạn ở đâu?
-
bạn là người nước nào? · bạn quê ở đâu? · bạn từ đâu đến?
-
nhân việc ấy · về việc ấy
-
nào đâu
-
Where Did You Sleep Last Night
Thêm ví dụ
Thêm