Phép dịch "wheedle" thành Tiếng Việt

phỉnh, dỗ dành, dỗ ngon là các bản dịch hàng đầu của "wheedle" thành Tiếng Việt.

wheedle verb ngữ pháp

To cajole or attempt to persuade by flattery. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phỉnh

  • dỗ dành

  • dỗ ngon

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dỗ ngọt
    • lừa phỉnh
    • tán tỉnh
    • vòi khéo
    • đánh lừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wheedle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wheedle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wheedle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch