Phép dịch "what" thành Tiếng Việt
gì, nào, sao là các bản dịch hàng đầu của "what" thành Tiếng Việt.
what
noun
adverb
pronoun
interjection
ngữ pháp
(interrogative) which thing, event, circumstance, etc.: used interrogatively in asking for the specification of an identity, quantity, quality, etc. [..]
-
gì
pronoun verbexpression of surprise [..]
I don't know what to do any more.
Tôi không còn biết phải làm gì nữa.
-
nào
Can you imagine what our life would be like without electricity?
Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?
-
sao
noun adverbIgnore what he said. He was only joking.
Làm sao để dịch tiếng anh hay nhất
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mang cho tôi
- những gì
- những điều
- mà
- biết bao
- cái chi
- cái gì
- cái mà
- làm sao
- người mà
- ra sao
- thế nào
- vậy thì sao
- điều gì
- điều mà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " what " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "what" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chán nhỉ · chán thế · hoài của · tiếc quá
-
mỗ
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
hôi
-
gieo gió, gặt bão · gieo nhân nào, gặt quả ấy
-
tại vì
-
rồi sao
-
hôm nay ngày mấy?
Thêm ví dụ
Thêm