Phép dịch "wet" thành Tiếng Việt

ướt, có mưa, mưa là các bản dịch hàng đầu của "wet" thành Tiếng Việt.

wet adjective verb noun ngữ pháp

Of an object, etc, covered with or impregnated with liquid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ướt

    adjective

    of an object: covered with or impregnated with liquid

    Chris, you're completely wet!

    Chris, bạn bị ướt hết rồi kìa!

  • có mưa

  • mưa

    noun

    You smell of fields, of wet, recently cut grass.

    Anh có mùi của cánh đồng, mùi mưa, mùi cỏ tươi mới cắt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thấm nước
    • ẩm
    • đẫm
    • dấp
    • chưa khô
    • còn ướt
    • cốc rượu
    • dấp nước
    • làm ướt
    • ngụm nước nhấp giọng
    • say bí tỉ
    • trời mưa
    • tình trạng ẩm ướt
    • uống rượu mừng
    • đái lên
    • đái vào
    • đầm đìa
    • đẫm nước
    • ướt át
    • ẩm ướt
    • có nhiều mưa
    • hay mưa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "wet"

Các cụm từ tương tự như "wet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch