Phép dịch "well-timed" thành Tiếng Việt

đúng lúc, đúng dịp là các bản dịch hàng đầu của "well-timed" thành Tiếng Việt.

well-timed adjective adverb ngữ pháp

Happening at an opportune or advantageous time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đúng lúc

  • đúng dịp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " well-timed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "well-timed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch