Phép dịch "well-dressed" thành Tiếng Việt

bảnh, thanh lịch, trang nhã là các bản dịch hàng đầu của "well-dressed" thành Tiếng Việt.

well-dressed adjective ngữ pháp

That dresses well; characterized by fashionable, attractive clothes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảnh

    adjective

    If someone well-dressed came in, he never stirred.

    Nếu có ai tới, ăn mặc bảnh bao, nó không hề nhúc nhích.

  • thanh lịch

    adjective
  • trang nhã

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tươm tất
    • ăn diện
    • ăn mặc bảnh bao
    • ăn mặc đẹp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " well-dressed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "well-dressed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch