Phép dịch "weasel" thành Tiếng Việt

con chồn, chồn, chi chồn là các bản dịch hàng đầu của "weasel" thành Tiếng Việt.

weasel verb noun ngữ pháp

The least weasel, Mustela nivalis . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con chồn

    If he was a healthy weasel, the chicken didn't get a chance to say anything.

    Nếu là một con chồn mạnh khỏe, con gà con sẽ không có cơ hội nói gì đâu.

  • chồn

    noun

    If he was a healthy weasel, the chicken didn't get a chance to say anything.

    Nếu là một con chồn mạnh khỏe, con gà con sẽ không có cơ hội nói gì đâu.

  • chi chồn

  • chồn bơlet

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weasel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Weasel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Triết bụng trắng

Hình ảnh có "weasel"

Các cụm từ tương tự như "weasel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "weasel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch