Phép dịch "weasel" thành Tiếng Việt
con chồn, chồn, chi chồn là các bản dịch hàng đầu của "weasel" thành Tiếng Việt.
weasel
verb
noun
ngữ pháp
The least weasel, Mustela nivalis . [..]
-
con chồn
If he was a healthy weasel, the chicken didn't get a chance to say anything.
Nếu là một con chồn mạnh khỏe, con gà con sẽ không có cơ hội nói gì đâu.
-
chồn
nounIf he was a healthy weasel, the chicken didn't get a chance to say anything.
Nếu là một con chồn mạnh khỏe, con gà con sẽ không có cơ hội nói gì đâu.
-
chi chồn
-
chồn bơlet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weasel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Weasel
-
Triết bụng trắng
Hình ảnh có "weasel"
Các cụm từ tương tự như "weasel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nói vòng vo, nói lòng vòng
-
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) từ, thành ngữ làm giảm bớt sức mạnh của điều đang nói, được dùng khi muốn tránh cam kết một tuyên bố dứt khoát
-
chồn bạc · chồn trắng
-
Có nhiều lời giải thích vòng vo được đưa ra nhằm giảm nhẹ sự đột phá trong lời tuyên bố của Chúa Giê-xu
-
Nói vòng vo, nói lòng vòng
Thêm ví dụ
Thêm