Phép dịch "wearer" thành Tiếng Việt
người mặc, người mang, người đeo là các bản dịch hàng đầu của "wearer" thành Tiếng Việt.
wearer
noun
ngữ pháp
One who wears. [..]
-
người mặc
The fabric was then cut to fit the wearer.
Sau đó, người ta cắt vải theo kích cỡ người mặc.
-
người mang
It seems the implant can emit some kind of counter signal... to ensure the wearer remains unaffected by the waves from the SIM cards.
Có vẻ chip cấy dưới da có thể chống lại tín hiệu, đảm bảo người mang không bị ảnh hưởng bởi sóng từ SIM.
-
người đeo
that can be used by the wearer to express themselves.
người đeo nó có thể dùng để diễn tả cảm xúc bản thân
-
người đội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wearer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm