Phép dịch "waypoint" thành Tiếng Việt

lộ điểm, toạ độ điểm, tọa độ điểm là các bản dịch hàng đầu của "waypoint" thành Tiếng Việt.

waypoint noun ngữ pháp

any mapped reference point on a route that can be easily identified [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lộ điểm

  • toạ độ điểm

    any mapped reference point on a route

  • tọa độ điểm

    any mapped reference point on a route

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " waypoint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "waypoint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch