Phép dịch "waylay" thành Tiếng Việt
rình, mai phục là các bản dịch hàng đầu của "waylay" thành Tiếng Việt.
waylay
verb
ngữ pháp
(transitive) To lie in wait for and attack from ambush. [..]
-
rình
verb -
mai phục
Marshal's got men waiting to waylay you back at the livery.
Cảnh sát trưởng đang cho người mai phục các anh chỗ chuồng ngựa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " waylay " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "waylay" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mai phục
Thêm ví dụ
Thêm