Phép dịch "waterfront" thành Tiếng Việt
bờ biển, bờ sông là các bản dịch hàng đầu của "waterfront" thành Tiếng Việt.
waterfront
noun
ngữ pháp
The land alongside a body of water [..]
-
bờ biển
Our waterfront guesthouse was torn from its foundations and smashed beyond repair.
Căn nhà trên bờ biển mà chúng tôi dùng để tiếp khách bị cuốn phăng và vỡ tan tành.
-
bờ sông
Hello, we own the cops on the waterfront.
Xin chào, cảnh sát bờ sông là người của chúng tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " waterfront " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm