Phép dịch "watch-tower" thành Tiếng Việt
chòi, chòi canh, tháp canh là các bản dịch hàng đầu của "watch-tower" thành Tiếng Việt.
watch-tower
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of watchtower. [..]
-
chòi
noun -
chòi canh
-
tháp canh
nounGo to the watch tower... and take our guest, with you
Đi tới tháp canh gác... và đưa vị khách của chúng ta đi cùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " watch-tower " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "watch-tower" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chòi canh · vòm canh · vọng gác
Thêm ví dụ
Thêm