Phép dịch "warren" thành Tiếng Việt
mê cung, nơi có nhiều thỏ, rối rắm là các bản dịch hàng đầu của "warren" thành Tiếng Việt.
warren
noun
ngữ pháp
The system of burrows where rabbits live. [..]
-
mê cung
-
nơi có nhiều thỏ
-
rối rắm
-
toà nhà, khu vực có nhiều ngõ hẹp, khó tìm ra đường đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " warren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Warren
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Warren" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Warren trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "warren" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rick Warren
-
Warren G. Harding
-
Warren Christopher
-
vùng có nhiều thỏ
-
Warren Buffett
Thêm ví dụ
Thêm