Phép dịch "warren" thành Tiếng Việt

mê cung, nơi có nhiều thỏ, rối rắm là các bản dịch hàng đầu của "warren" thành Tiếng Việt.

warren noun ngữ pháp

The system of burrows where rabbits live. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mê cung

  • nơi có nhiều thỏ

  • rối rắm

  • toà nhà, khu vực có nhiều ngõ hẹp, khó tìm ra đường đi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " warren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Warren proper noun

A surname. [..]

+ Thêm

"Warren" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Warren trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "warren" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "warren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch