Phép dịch "warm-hearted" thành Tiếng Việt

nhiệt tâm, nhiệt tình, tốt bụng là các bản dịch hàng đầu của "warm-hearted" thành Tiếng Việt.

warm-hearted adjective ngữ pháp

amicable and friendly [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhiệt tâm

  • nhiệt tình

    Southerners are warm-hearted people

    Người phương Nam nhiệt tình.

  • tốt bụng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " warm-hearted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "warm-hearted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch