Phép dịch "ward" thành Tiếng Việt

phường, khu, phòng là các bản dịch hàng đầu của "ward" thành Tiếng Việt.

ward verb noun ngữ pháp

Protection, defence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phường

    administrative subdivision of cities

    I've got nat recon satellites all over the ward.

    Tôi đã có các vệ tinh trinh sát khắp phường.

  • khu

    noun

    There will be a ward with a caring bishop.

    Rồi sẽ có một tiểu giáo khu với một vị giám trợ đầy quan tâm.

  • phòng

    noun

    And I went back to my work on the wards.

    Và tôi quay lại làm việc ở phòng khám.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bảo trợ
    • khe răng chìa khoá
    • khu vực
    • phòng bệnh
    • phòng giam
    • sự bảo trợ
    • sự giam giữ
    • sự trông nom
    • thế đỡ
    • trông nom
    • Phường
    • người được bảo trợ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ward " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ward proper noun

An English occupational surname for a guard or watchman. [..]

+ Thêm

"Ward" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ward trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ward" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ward" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch