Phép dịch "war" thành Tiếng Việt
chiến tranh, chiến, cuộc chiến là các bản dịch hàng đầu của "war" thành Tiếng Việt.
(uncountable) Organized, large-scale, armed conflict between countries or between national, ethnic, or other sizeable groups, usually involving the engagement of military forces. [..]
-
chiến tranh
nounconflict involving organized use of arms [..]
If you wish for peace, prepare for war.
Nếu bạn muốn hòa bình, hãy chuẩn bị cho chiến tranh.
-
chiến
nounIf you wish for peace, prepare for war.
Nếu bạn muốn hòa bình, hãy chuẩn bị cho chiến tranh.
-
cuộc chiến
nounOne million people lost their lives in the war.
Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đấu tranh
- can qua
- chống lại
- giặc giã
- gây chiến
- lửa binh
- lửa đạn
- mâu thuẫn
- xung đột
- đánh nhau
- đối chọi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " war " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The personification of war, often depicted in armor, and riding a red horse. [..]
-
Chiến tranh
If you wish for peace, prepare for war.
Nếu bạn muốn hòa bình, hãy chuẩn bị cho chiến tranh.
Initialism of [i]White Aryan Resistance[/i].
"WAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho WAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "war"
Các cụm từ tương tự như "war" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến tranh xâm lược
-
sau chiến tranh
-
Chiến tranh Punic
-
Chiến tranh giữa các vì sao
-
Chiến tranh Nga-Thổ Nhĩ Kỳ
-
Chiến tranh Thái Bình Dương
-
Guild Wars
-
tham chiến