Phép dịch "wanderer" thành Tiếng Việt
người đi lang thang, con vật lạc đàn là các bản dịch hàng đầu của "wanderer" thành Tiếng Việt.
wanderer
noun
ngữ pháp
One who wanders, who travels aimlessly. [..]
-
người đi lang thang
-
con vật lạc đàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wanderer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wanderer
noun
ngữ pháp
(soccer) someone connected with any number of soccer clubs known as the Wanderers. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Wanderer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wanderer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "wanderer"
Các cụm từ tương tự như "wanderer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
di động · không mạch lạc · không định cư · lan man · lang thang · lơ đễnh · lạc lõng · lời nói mê · mê sảng · nay đây mai đó · nói mê · phiêu bạt · quanh co · sự chệch hướng · sự lơ đễnh · sự lạc hướng · sự nghĩ lan man · sự đi lang thang · uốn khúc · vẩn vơ
-
lưu đãng
-
đi lang thang
-
nhông nhông
-
lang thang
-
Bolton Wanderers
-
chệch đường · di động · giờn · lang bạt · lang thang · lơ đễnh · lầm đường · mê sảng · nghĩ lan man · nói huyên thiên · phiêu bạt · phiêu lưu · quanh co · rong chơi · uốn khúc · đi lang thang · đi lang thang khắp · đi lạc đường · đi thơ thẩn
-
Pedionomus torquatus
Thêm ví dụ
Thêm