Phép dịch "walk-through" thành Tiếng Việt
walk-through
noun
a first perfunctory rehearsal of a theatrical production in which actors read their lines from the script and move as directed [..]
Bản dịch tự động của " walk-through " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"walk-through" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho walk-through trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm