Phép dịch "waiting" thành Tiếng Việt

chờ, đợi, hầu bàn là các bản dịch hàng đầu của "waiting" thành Tiếng Việt.

waiting noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of wait. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chờ

    verb

    She was made to wait for over an hour.

    Chị ấy bị bắt chờ hơn một tiếng đồng hồ.

  • đợi

    verb

    I've been waiting for her for an hour.

    Cho đến giờ tôi đã đợi cô ta một tiếng đồng hồ.

  • hầu bàn

    The waiter could scarcely wait for the man’s reaction.

    Người hầu bàn nôn nóng chờ đợi phản ứng của người khách hàng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự chờ
    • sự hầu bàn
    • sự đợi
    • thời gian đợi
    • đợi chờ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " waiting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Waiting

A status message displayed when the device is waiting for a line. It will switch to “Dialing...” as soon as a line is open.

+ Thêm

"Waiting" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Waiting trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "waiting"

Các cụm từ tương tự như "waiting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "waiting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch