Phép dịch "waiter" thành Tiếng Việt

người hầu bàn, chị hầu bàn, mâm là các bản dịch hàng đầu của "waiter" thành Tiếng Việt.

waiter noun ngữ pháp

A male attendant who serves customers in a restaurant, cafe or similar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người hầu bàn

    noun

    a server in a restaurant or similar

    The waiter could scarcely wait for the man’s reaction.

    Người hầu bàn nôn nóng chờ đợi phản ứng của người khách hàng.

  • chị hầu bàn

    noun

    a server in a restaurant or similar

  • mâm

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bồi
    • người phục vụ
    • khay
    • bồi bàn
    • hầu bàn
    • hầu sáng
    • người chờ
    • người trông đợi
    • người đợi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " waiter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "waiter"

Các cụm từ tương tự như "waiter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "waiter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch