Phép dịch "wait for" thành Tiếng Việt

đợi, hóng, ngóng là các bản dịch hàng đầu của "wait for" thành Tiếng Việt.

wait for verb ngữ pháp

To wait until the specified event occurs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đợi

    verb

    I've been waiting for her for an hour.

    Cho đến giờ tôi đã đợi cô ta một tiếng đồng hồ.

  • hóng

  • ngóng

    They might not be able to sleep waiting for news about her.

    Có khi lúc này đây họ đang ngóng tin con đến mất ngủ quá.

  • trông ngóng

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wait for " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wait for" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wait for" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch