Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

waffle

Phép dịch "waffles" thành Tiếng Việt

waffles noun

Plural form of waffle. [..]

Bản dịch tự động của " waffles " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"waffles" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho waffles trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "waffles" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khuôn bánh quế
  • bánh kẹp · bánh quế · chuyện gẫu · chuyện liến thoắng · nói chuyện gẫu · nói chuyện liến thoắng · tầng sáp ong
  • bánh kẹp · bánh quế · chuyện gẫu · chuyện liến thoắng · nói chuyện gẫu · nói chuyện liến thoắng · tầng sáp ong
  • bánh kẹp · bánh quế · chuyện gẫu · chuyện liến thoắng · nói chuyện gẫu · nói chuyện liến thoắng · tầng sáp ong
  • bánh kẹp · bánh quế · chuyện gẫu · chuyện liến thoắng · nói chuyện gẫu · nói chuyện liến thoắng · tầng sáp ong
  • bánh kẹp · bánh quế · chuyện gẫu · chuyện liến thoắng · nói chuyện gẫu · nói chuyện liến thoắng · tầng sáp ong
Thêm

Bản dịch "waffles" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch