Phép dịch "vying" thành Tiếng Việt
ganh đua, sự ganh đua, sự thi đua là các bản dịch hàng đầu của "vying" thành Tiếng Việt.
vying
verb
Present participle of vie. [..]
-
ganh đua
vying for the honor of being review of the week.
ganh đua cho sự vinh dự được thành bài nhận xét của tuần.
-
sự ganh đua
-
sự thi đua
-
thi đua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vying " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vying" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phương Vy
-
VY Canis Majoris
Thêm ví dụ
Thêm