Phép dịch "vulture" thành Tiếng Việt

kền kền, chim kền kền, con kền kền là các bản dịch hàng đầu của "vulture" thành Tiếng Việt.

vulture noun ngữ pháp

(colloquial) A person who profits from the suffering of others. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kền kền

    bird [..]

    I got nothing to say to you vultures.

    Tôi không có gì để nói với lũ kền kền các người.

  • chim kền kền

    Three palm-nut vultures sitting in a palm tree above us!

    Ba con chim kền kền quả cọ đang đậu trên cây cọ, phía trên chúng tôi!

  • con kền kền

    noun

    Dathan is a vulture feeding on the flesh of his own people.

    Dathan là một con kền kền ăn thịt chính đồng bào của hắn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kên kên
    • người tham tàn
    • Kền kền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vulture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vulture

Vulture (comics)

+ Thêm

"Vulture" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vulture trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "vulture"

Các cụm từ tương tự như "vulture" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vulture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch