Phép dịch "volatility" thành Tiếng Việt

tính dễ bay hơi, tính hay thay đổi, tính hoạt bát là các bản dịch hàng đầu của "volatility" thành Tiếng Việt.

volatility noun ngữ pháp

The state of being volatile [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính dễ bay hơi

  • tính hay thay đổi

  • tính hoạt bát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính không kiên định
    • tính nhẹ dạ
    • tính vui vẻ
    • tính không ổn định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " volatility " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Volatility
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tính dễ biến động

Các cụm từ tương tự như "volatility" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Biến động giá cả
  • dễ bay hơi · hay thay đổi · hoạt bát · không kiên định · không ổn định · nhẹ dạ · vui vẻ
  • Bộ nhớ non-volatile
  • sự bay hơi
  • bay hơi · làm cho bay hơi
  • bay hơi · làm cho bay hơi
  • dễ bay hơi · hay thay đổi · hoạt bát · không kiên định · không ổn định · nhẹ dạ · vui vẻ
  • dễ bay hơi · hay thay đổi · hoạt bát · không kiên định · không ổn định · nhẹ dạ · vui vẻ
Thêm

Bản dịch "volatility" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch