Phép dịch "voidance" thành Tiếng Việt
sự bài tiết, sự cắt bổng lộc là các bản dịch hàng đầu của "voidance" thành Tiếng Việt.
voidance
noun
ngữ pháp
The act of voiding, of defecating or removing. [..]
-
sự bài tiết
-
sự cắt bổng lộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " voidance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm