Phép dịch "voice message" thành Tiếng Việt
thư thoại là bản dịch của "voice message" thành Tiếng Việt.
voice message
noun
ngữ pháp
Message left on a voice mail system. [..]
-
thư thoại
An electronic message with a primary content of digitized audio.
Your call has been forwarded to an automated voice messaging system.
Cuộc gọi của bạn đã được chuyển đến hộp thư thoại tự động.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " voice message " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "voice message" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trả lời tự động
-
người gửi tin nhắn thoại
Thêm ví dụ
Thêm